Từ điển › 借取借取 nghĩa là gìjiè qǔHán Việt: TÁ THỦmượnNghĩa jiè qǔHán Việt: TÁ THỦmượnTiếng Anh: to borrowChữ thành phần借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →