借口 nghĩa là gì
jiè kǒuHán Việt: TÁ KHẨU
viện cớ
Nghĩa
jiè kǒuHSK 7Hán Việt: TÁ KHẨUPhổ biến #4172
- viện cớ
- lời bào chữa; cớ
Tiếng Anh: to use as an excuse; excuse; pretext
jiè kǒuHán Việt: TÁ KHẨU
viện cớ
Tiếng Anh: to use as an excuse; excuse; pretext