Từ điển › 借契借契 nghĩa là gìjiè qìHán Việt: TÁ KHẾhợp đồng vay mượnNghĩa jiè qìHán Việt: TÁ KHẾhợp đồng vay mượnTiếng Anh: contract for a loanChữ thành phần借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →契qì · Hán Việt: khếdeed, bond, contract; to engrave9 nét · Xem thứ tự nét →