Từ điển › 借字儿借字儿借字兒 nghĩa là gìjiè zì rgiấy nợNghĩa jiè zì rgiấy nợbiên nhận khoản vayTiếng Anh: IOU; receipt for a loanChữ thành phần借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →