Từ điển › 借条借条借條 nghĩa là gìjiè tiáoHán Việt: TÁ ĐIỀUgiấy vay nợNghĩa jiè tiáoHSK 7Hán Việt: TÁ ĐIỀUgiấy vay nợbiên nhận nợTiếng Anh: receipt for a loan; IOUChữ thành phần借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →