Từ điển › 借问借问借問 nghĩa là gìjiè wèn(kính ngữ) Cho tôi hỏi?Nghĩa jiè wèn(kính ngữ) Cho tôi hỏi?Tiếng Anh: (honorific) May I ask?Chữ thành phần借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →