Từ điển › 倡导者倡导者倡導者 nghĩa là gìchàng dǎo zhěngười ủng hộNghĩa chàng dǎo zhěngười ủng hộnhà vận độngnguời tiên phongTiếng Anh: proponent; advocate; pioneerChữ thành phần倡chàng · Hán Việt: xướngguide, leader; lead, introduce10 nét · Xem thứ tự nét →导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →