倡议倡議 nghĩa là gì
chàng yìHán Việt: XƯỚNG NGHỊ
đề nghị
Nghĩa
chàng yìHSK 7Hán Việt: XƯỚNG NGHỊ
- đề nghị
- khởi xướng
- đề xuất
- sáng kiến
Tiếng Anh: to suggest; to initiate; proposal; initiative
chàng yìHán Việt: XƯỚNG NGHỊ
đề nghị
Tiếng Anh: to suggest; to initiate; proposal; initiative