Từ điển › 债券债券債券 nghĩa là gìzhài quàntrái phiếuNghĩa zhài quàntrái phiếutín phiếuTiếng Anh: bond; debentureChữ thành phần债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →