Từ điển › 债务人债务人債務人 nghĩa là gìzhài wù rénHán Việt: TRÁI VỤ NHÂNngười mắc nợNghĩa zhài wù rénHán Việt: TRÁI VỤ NHÂNngười mắc nợTiếng Anh: debtorChữ thành phần债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →