债务担保证券債務擔保證券 nghĩa là gì
zhài wù dān bǎo zhèng quàn
nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu
Nghĩa
zhài wù dān bǎo zhèng quàn
- nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu
Tiếng Anh: collateralized debt obligation (CDO), type of bond
Chữ thành phần
- 债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →