债务证书債務證書 nghĩa là gì
zhài wù zhèng shūHán Việt: TRÁI VỤ CHỨNG THƯ
công cụ nợ
Nghĩa
zhài wù zhèng shūHán Việt: TRÁI VỤ CHỨNG THƯ
- công cụ nợ
Tiếng Anh: debt instrument
Chữ thành phần
- 债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →