债务证券債務證券 nghĩa là gì
zhài wù zhèng quàn
chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu
Nghĩa
zhài wù zhèng quàn
- chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu
Tiếng Anh: debt security; bond security
zhài wù zhèng quàn
chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu
Tiếng Anh: debt security; bond security