Từ điển › 债户债户債戶 nghĩa là gìzhài hùHán Việt: TRÁI HỘngười mắc nợNghĩa zhài hùHán Việt: TRÁI HỘngười mắc nợTiếng Anh: debtorChữ thành phần债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →