Từ điển › 债权人债权人債權人 nghĩa là gìzhài quán rénHán Việt: TRÁI QUYỀN NHÂNchủ nợNghĩa zhài quán rénHán Việt: TRÁI QUYỀN NHÂNchủ nợTiếng Anh: creditorChữ thành phần债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →