Từ điển › 债权国债权国債權國 nghĩa là gìzhài quán guóHán Việt: TRÁI QUYỀN QUỐCquốc gia chủ nợNghĩa zhài quán guóHán Việt: TRÁI QUYỀN QUỐCquốc gia chủ nợTiếng Anh: creditor countryChữ thành phần债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →