Từ điển › 债款债款債款 nghĩa là gìzhài kuǎnHán Việt: TRÁI KHOẢNkhoản nợNghĩa zhài kuǎnHán Việt: TRÁI KHOẢNkhoản nợTiếng Anh: debtChữ thành phần债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →