Từ điển › 值勤值勤 nghĩa là gìzhí qínbiến thể của 執勤|执勤[zhi2 qin2]Nghĩa zhí qínbiến thể của 執勤|执勤[zhi2 qin2]Tiếng Anh: variant of 執勤|执勤[zhi2 qin2]Chữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →勤qín · Hán Việt: cầnindustrious, diligent, attentive13 nét · Xem thứ tự nét →