Từ điển › 值夜值夜 nghĩa là gìzhí yètrực đêmNghĩa zhí yètrực đêmTiếng Anh: on night dutyChữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →