值守 nghĩa là gì
zhí shǒu
(bảo vệ, v.v.) đang trực, để ý mọi thứ
Nghĩa
zhí shǒu
- (bảo vệ, v.v.) đang trực, để ý mọi thứ
- theo dõi
Tiếng Anh: (of a security guard etc) to be on duty, keeping an eye on things; to keep watch
zhí shǒu
(bảo vệ, v.v.) đang trực, để ý mọi thứ
Tiếng Anh: (of a security guard etc) to be on duty, keeping an eye on things; to keep watch