Từ điển › 值宿值宿 nghĩa là gìzhí sùtrực đêmNghĩa zhí sùtrực đêmTiếng Anh: on night dutyChữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →宿sù, xiù · Hán Việt: túcto stop, to rest, to lodge; constellation11 nét · Xem thứ tự nét →