Từ điển › 值得一提值得一提 nghĩa là gìzhí de yī tíđáng để nhắc đếnNghĩa zhí de yī tíđáng để nhắc đếnTiếng Anh: to be worth mentioningChữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →