值得信赖值得信賴 nghĩa là gì
zhí de xìn lài
đáng tin cậy
Nghĩa
zhí de xìn lài
- đáng tin cậy
Chữ thành phần
- 值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →
- 得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 赖làito depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor13 nét · Xem thứ tự nét →