值得品味 nghĩa là gì
zhí de pǐn wèi
đáng để nếm
Nghĩa
zhí de pǐn wèi
- đáng để nếm
- thử đi
Chữ thành phần
- 值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →
- 得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →
- 味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →