值得称赞值得稱讚 nghĩa là gì
zhí de chēng zàn
đáng khen ngợi
Nghĩa
zhí de chēng zàn
- đáng khen ngợi
Chữ thành phần
- 值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →
- 得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →
- 称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →
- 赞zànto help, to support; to laud, to praise16 nét · Xem thứ tự nét →