Từ điển › 值日生值日生 nghĩa là gìzhí rì shēnghọc sinh trực nhậtNghĩa zhí rì shēnghọc sinh trực nhậtlớp trưởngTiếng Anh: student on duty; prefectChữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →