Từ điển › 值机值机值機 nghĩa là gìzhí jī(hàng không) làm thủ tục lên máy bayNghĩa zhí jī(hàng không) làm thủ tục lên máy baylàm thủ tụcTiếng Anh: to check in (for a flight)Chữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →