Từ điển › 值此值此 nghĩa là gìzhí cǐvào lúc nàyNghĩa zhí cǐvào lúc nàykhi nàyvào dịp nàyTiếng Anh: on this (occasion); at this time when ...; on this occasionChữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →