Từ điển › 值班值班 nghĩa là gìzhí bānlàm caNghĩa zhí bānHSK 5làm catrựcTiếng Anh: to work a shift; on dutyChữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →