Từ điển › 值钱值钱值錢 nghĩa là gìzhí qiáncó giá trịNghĩa zhí qiánHSK 7có giá trịđắt đỏmắcTiếng Anh: valuable; costly; expensiveChữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →