倾向于傾向於 nghĩa là gì
qīng xiàng yúHán Việt: KHUYNH HƯỚNG VU
nghiêng về
Nghĩa
qīng xiàng yúHán Việt: KHUYNH HƯỚNG VU
- nghiêng về
- thích
- hay
Tiếng Anh: to incline to; to prefer; to be prone to
qīng xiàng yúHán Việt: KHUYNH HƯỚNG VU
nghiêng về
Tiếng Anh: to incline to; to prefer; to be prone to