Từ điển › 倾听者倾听者傾聽者 nghĩa là gìqīng tīng zhěngười lắng ngheNghĩa qīng tīng zhěngười lắng ngheTiếng Anh: listenerChữ thành phần倾qīng · Hán Việt: khuynhto upset, to pour out, to overflow10 nét · Xem thứ tự nét →听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →