倾家荡产傾家蕩產 nghĩa là gì
qīng jiā dàng chǎnHán Việt: KHUYNH GIA ĐÃNG SẢN
mất sạch gia sản (thành ngữ)
Nghĩa
qīng jiā dàng chǎnHSK 7Hán Việt: KHUYNH GIA ĐÃNG SẢN
- mất sạch gia sản (thành ngữ)
Tiếng Anh: to lose a family fortune (idiom)
Chữ thành phần
- 倾qīng · Hán Việt: khuynhto upset, to pour out, to overflow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 荡dàng · Hán Việt: đãngpond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →