倾斜傾斜 nghĩa là gì
qīng xiéHán Việt: KHUYNH TÀ
nghiêng
Nghĩa
qīng xiéHSK 7Hán Việt: KHUYNH TÀ
- nghiêng
- dựa
- dốc
- ngả
Tiếng Anh: to incline; to lean; to slant; to slope; to tilt
qīng xiéHán Việt: KHUYNH TÀ
nghiêng
Tiếng Anh: to incline; to lean; to slant; to slope; to tilt