倾销傾銷 nghĩa là gì
qīng xiāoHán Việt: KHUYNH TIU
bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)
Nghĩa
qīng xiāoHSK 7Hán Việt: KHUYNH TIU
- bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)
Tiếng Anh: to dump (goods, products)
qīng xiāoHán Việt: KHUYNH TIU
bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)
Tiếng Anh: to dump (goods, products)