Từ điển › 假作假作 nghĩa là gìjiǎ zuògiả vờNghĩa jiǎ zuògiả vờgiả bộTiếng Anh: to feign; to pretendChữ thành phần假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →