Từ điển › 假使假使 nghĩa là gìjiǎ shǐnếuNghĩa jiǎ shǐHSK 7nếutrong trường hợpgiả sửcho rằng ...Tiếng Anh: if; in case; suppose; given ...Chữ thành phần假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →