假借义假借義 nghĩa là gì
jiǎ jiè yì
nghĩa của chữ giả tá 假借字[jia3 jie4 zi4] được lấy từ từ có âm tương tự (ví dụ: 而[er2] ban đầu nghĩa là "râu" nhưng sau có nghĩa là "và")
Nghĩa
jiǎ jiè yì
- nghĩa của chữ giả tá 假借字[jia3 jie4 zi4] được lấy từ từ có âm tương tự (ví dụ: 而[er2] ban đầu nghĩa là "râu" nhưng sau có nghĩa là "và")
Tiếng Anh: the meaning of a phonetic loan character 假借字[jia3 jie4 zi4] acquired from a similar-sounding word (e.g. 而[er2] originally meant "beard" but acquired the meaning "and")