Từ điển › 假充假充 nghĩa là gìjiǎ chōnggiả làm ai đóNghĩa jiǎ chōnggiả làm ai đóđóng vailàm giả mạoTiếng Anh: to pose as sb; to act a part; impostureChữ thành phần假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →