假冒伪劣假冒偽劣 nghĩa là gì
jiǎ mào wěi liè
hàng giả chất lượng kém
Nghĩa
jiǎ mào wěi liè
- hàng giả chất lượng kém
- hàng hóa kém chất lượng
Tiếng Anh: cheap quality counterfeit (goods); low-quality commodities
jiǎ mào wěi liè
hàng giả chất lượng kém
Tiếng Anh: cheap quality counterfeit (goods); low-quality commodities