假吏 nghĩa là gì
jiǎ lì
quan huyện tạm thời
Nghĩa
jiǎ lì
- quan huyện tạm thời
- quan chức tạm thời (thời xưa)
Tiếng Anh: acting magistrate; temporary official (in former times)
jiǎ lì
quan huyện tạm thời
Tiếng Anh: acting magistrate; temporary official (in former times)