Từ điển › 假唱假唱 nghĩa là gìjiǎ chànghát nhép (hát)Nghĩa jiǎ chànghát nhép (hát)Tiếng Anh: to lip-sync (singing)Chữ thành phần假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →