Từ điển › 假如假如 nghĩa là gìjiǎ rúnếuNghĩa jiǎ rúHSK 4Phổ biến #3671nếuTiếng Anh: ifChữ thành phần假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →