假定 nghĩa là gì
jiǎ dìng
giả định
Nghĩa
jiǎ dìngHSK 7
- giả định
- cho rằng
- giả sử
- được cho là
- cái gọi là
- giả thuyết
Tiếng Anh: to assume; to suppose; supposed; so-called; assumption; hypothesis
jiǎ dìng
giả định
Tiếng Anh: to assume; to suppose; supposed; so-called; assumption; hypothesis