Từ điển › 假日假日 nghĩa là gìjià rìkỳ nghỉ; ngày nghỉNghĩa jià rìHSK 6kỳ nghỉ; ngày nghỉTiếng Anh: a holiday; a day offChữ thành phần假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →