Từ điển › 假期假期 nghĩa là gìjià qīkỳ nghỉNghĩa jià qīHSK 2Phổ biến #4572kỳ nghỉTiếng Anh: holiday period; vacationChữ thành phần假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →