蜂HSKBee

假期 nghĩa là gì

jià qī

kỳ nghỉ

Nghĩa

jià qīHSK 2Phổ biến #4572
  1. kỳ nghỉ

Tiếng Anh: holiday period; vacation

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.