Từ điển › 假装假装假裝 nghĩa là gìjiǎ zhuānggiả vờNghĩa jiǎ zhuāngHSK 7Phổ biến #4610giả vờgiả đòTiếng Anh: to feign; to pretendChữ thành phần假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →