Từ điển › 偏倚偏倚 nghĩa là gìpiān yǐHán Việt: THIÊN Ỷthiên vị; ưu áiNghĩa piān yǐHán Việt: THIÊN Ỷthiên vị; ưu áiTiếng Anh: to be partial; to favorChữ thành phần偏piān · Hán Việt: thiênslanting, inclined; prejudiced11 nét · Xem thứ tự nét →倚yǐ · Hán Việt: ỷto rely on, to depend on10 nét · Xem thứ tự nét →