Từ điển › 偏光偏光 nghĩa là gìpiān guāngHán Việt: THIÊN QUANGánh sáng phân cựcNghĩa piān guāngHán Việt: THIÊN QUANGánh sáng phân cựcTiếng Anh: polarized lightChữ thành phần偏piān · Hán Việt: thiênslanting, inclined; prejudiced11 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 偏光偏光镜piān guāng jìng kính lọc phân cực