偏压偏壓 nghĩa là gì
piān yāHán Việt: THIÊN ÁP
điện áp thiên vị (điện tử)
Nghĩa
piān yāHán Việt: THIÊN ÁP
- điện áp thiên vị (điện tử)
- điện áp lệch
Tiếng Anh: biasing (electronics); bias voltage
piān yāHán Việt: THIÊN ÁP
điện áp thiên vị (điện tử)
Tiếng Anh: biasing (electronics); bias voltage